Van khí nén Festo VZXF-L-M22C-M-A-G12-130-M1-V4V4T-50-40-EX4 (Mã 3539024)

Part Number 3539024

VZXF-L-M22C-M-A-G12-130-M1-V4V4T-50-40-EX4

Van khí nén Festo VZXF-L-M22C-M-A-G12-130-M1-V4V4T-50-40-EX4 (Mã 3539024)

Angle seat valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Poppet valve with spring return
Kiểu tác động / điều khiển pneumatic
Nguyên lý làm kín Mềm
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu gá lắp Lắp theo đường ống
Quá trình van kết nối G1/2
Đường kính danh định DN 15
Kích cỡ danh định 13 mm
Chức năng van 2/2 closed, monostable
Chiều dòng chảy non reversible
Áp suất môi chất 0 ... 40 bar
Danh định áp suất quá trình van 40
Chức năng xả khí not throttleable
Kiểu hồi vị (reset) Lò xo cơ
Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) With external control
Cổng kết nối khí nén G1/8
Áp suất hoạt động 6 ... 10 bar
Môi chất làm việc Vapour Khí trơ Filtered compressed air, degree of filtration 200 µm / Khí nén theo ISO8573-1:2010 [7:4:4]
Độ nhớt tối đa 600 mm2/s
Nhiệt độ môi chất -40 ... 200 °C
Nhiệt độ môi trường -10 ... 60 °C
Flhệ số lưu lượng Kv 3.8 m3/h
Ghi chú vật liệu Contains PWIS substances Conforms to RoHS
Vật liệu thân vỏ Stainless steel casting
Vật liệu số cho vỏ 1.4408
Vật liệu truyền động head Stainless steel
Vật liệu spindle gioăng PTFE
Vật liệu đế van gioăng PTFE
Trọng lượng sản phẩm 1,300 g
ATEX hạng Gas II 2G
Explosion ignition bảo vệ kiểu Gas c TX X
ATEX hạng Dust II 2D
Explosion ignition bảo vệ kiểu Dust c TX X
Explosion-proof nhiệt độ môi trường -10°C <= Ta <= +60°C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) to EU directive explosion protection (ATEX)
Cấp chống ăn mòn CRC 3 - Ứng suất ăn mòn cao

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f