Hộp cảm biến Festo SRBE-CA3-YR90-N-1-N-C2N12-EX (Mã 3471016)

Part Number 3471016

SRBE-CA3-YR90-N-1-N-C2N12-EX

Hộp cảm biến Festo SRBE-CA3-YR90-N-1-N-C2N12-EX (Mã 3471016)

Sensorbox · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Square
Dựa trên tiêu chuẩn EN 60947-5-2 ISO 5211 VDI/VDE 3845
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive To EU Explosion Protection Directive (ATEX) In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK EX instructions To UK RoHS instructions
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 1 (ATEX) Zone 1 (CN) Zone 1 (IEC-EX) Zone 1 (UKEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 21 (BR) Zone 21 (CN) Zone 21 (IEC-EX) Zone 21 (UKEX) Zone 22 (ATEX)
Phân nhóm ATEX khí II 2G
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex db IIC T6 Gb
Phân nhóm ATEX bụi II 2D
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho bụi Ex tb IIIC T...°C Db
Explosion protection certication outside the EU EPL Db (BR) EPL Db (CN) EPL Db (GB) EPL Db (IEC-EX) EPL Gb (CN) EPL Gb (GB) EPL Gb (IECEx)
Nhiệt độ môi trường phòng nổ -20°C <= Ta <= +60°C
Max. surface temperature 61 °C
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Mức toàn vẹn an toàn (SIL) SIL 3
Measuring principle Inductive
Nhiệt độ môi trường -20 °C...60 °C
Ngõ ra chuyển mạch (Output) NPN
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt N/O contact
Max. output current DC 100 mA
Voltage drop 3 V
Off-state current 0 mA...0.5 mA
Định mức dòng điện ngắn mạch Pulsed
Dải điện áp hoạt động DC 10 V...30 V
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Microswitch type P&F NBB2-V3-E0
Kiểu kết nối điện 10-pin Screw terminal
Connectable nominal cross section conductor 0.25 mm²...2.5 mm²
Cable tting 1/2 NPT
Kiểu gá lắp in accordance with VDI/VDE 3845
Connection point for positioner and position sensor conforms to standard VDI/VDE 3845 size AA 1
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Trọng lượng sản phẩm 1700 g
Housing colour Silver
Vật liệu thân vỏ Painted die cast aluminium
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu trục Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu bu-lông / vít Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Material mounting bracket Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Material indicator Makrolon®
Material snap ring Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Material disc Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Position indicator Yellow/red
Setting range of angular detection 0 deg...90 deg
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...60 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP67 NEMA 4/4X
Khả năng chống sốc / va đập Shock test with severity level 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27
Khả năng chống rung Transport application test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) 3

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f