Linh kiện Festo - Service unit combination FRC-1/4-DB-7-MINI-KC-MPA (Mã 3339280)

Part Number 3339280

FRC-1/4-DB-7-MINI-KC-MPA

Linh kiện Festo - Service unit combination FRC-1/4-DB-7-MINI-KC-MPA (Mã 3339280)

Service unit combination · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước Mini
Chiều rộng 158 mm
Chức năng xả khí Without flow control option
Dòng sản phẩm (Series) DB
Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay Padlock (optional) Rotary knob with detent
Vị trí lắp đặt Vertical +/-5°
Kiểu tác động / điều khiển Manual
Bộ xả nước ngưng tụ Manually rotating
Thiết kế kết cấu On-off valve/lter regulator/distributor module/lubricator
Dung tích nước ngưng tối đa 13 ml
Cấp lọc 40 µm
Chức năng bộ điều áp Output pressure constant With secondary venting With return flow function Without primary pressure compensation
Đồng hồ đo áp (analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (số) Kèm đồng hồ đo áp suất
Áp suất hoạt động 0.15 MPa...1 MPa 1.5 bar...10 bar
Dải điều áp 0.5 bar...7 bar
Độ trễ áp suất tối đa 0.5 bar
Tối đa tiêu chuẩn fllưu lượng 2400 l/min
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 400 l/min
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:9:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Lubricated operation not possible
Dầu được phê duyệt Festo special oil in 1 litre containers Order code: 152 811 OFSW-32 ARAL Vitam GF 32 ESSO Nuto H 32 MOBIL DTE 24 SHELL Tellus Oil DO 32 Range of viscosity 32 mm²/s at 40°C Viscosity range 32 mm2/s (cSt) at 40°C
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -5 °C...50 °C
Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:9:-]
Nhiệt độ môi chất -5 °C...50 °C
Độ nhớt dầu ISO VG 32
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 360 g
Kiểu gá lắp Either: In-line installation With through-hole Via mounting bracket
Áp suất gauge kết nối G1/8
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 G1/4
Ghi chú vật liệu RoHS-compliant
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu on-off van gioăng FPM
Vật liệu quay núm POM
Vật liệu bộ lọc PE
Vật liệu thân vỏ PA-reinforced
Vật liệu piston con trượt POM
Vật liệu cốc lọc PC

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f