Part Number 3058527
NEBS-M12G12-KS-2-SM12G12
Cáp kết nối Festo NEBS-M12G12-KS-2-SM12G12 (Mã 3058527)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Cable designation | With inscription label holder |
|---|---|
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Trọng lượng sản phẩm | 223 g |
| Electrical connection 1 | Straight socket, M12x1, 12-pin, A-coded |
| Electrical connection 2 | Straight socket, M12x1, 12-pin, A-coded |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...30 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 30 V |
| Current rating at 40° C | 1.5 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 0.8 kV |
| Shielding | Yes |
| Chiều dài dây cáp | 2 m |
| Đặc tính dây cáp | Basic |
| Test conditions cable | Bending strength: to Festo standard |
| Min. cable bending radius | 85 mm |
| Bending radius, xed cable | 42.5 mm |
| Cable diameter | 8.5 mm |
| Cable diameter tolerance | ±0.2 mm |
| Cable structure | 12 x 0.14 mm² |
| Connection cross section | 0.14 mm² |
| Colour code wire insulation | Pin 1 = brown Pin 10 = purple Pin 11 = grey/pink Pin 12 = red/blue Pin 2 = blue Pin 3 = white Pin 4 = green Pin 5 = pink Pin 6 = yellow Pin 7 = black Pin 8 = grey Pin 9 = red |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | -30 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -25 °C...80 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - No corrosion stress |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Cable sheath colour | Black |
| Material union nut | Die-cast zinc |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Material electrical contact | Brass Nickel-plated and gold-plated |