Linh kiện Festo - DUO cable NEDU-L1R2-V9-M12G8-E-LE5-5R1-LE3-5R2 (Mã 2903567)

Part Number 2903567

NEDU-L1R2-V9-M12G8-E-LE5-5R1-LE3-5R2

Linh kiện Festo - DUO cable NEDU-L1R2-V9-M12G8-E-LE5-5R1-LE3-5R2 (Mã 2903567)

DUO cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Dựa trên tiêu chuẩn EN 61076-2-101
Thiết kế kết cấu Y-distributor with cable on eld device và Phía bộ điều khiển
Phân bố 1 to 2
Chức năng bổ sung Connection of sensor và controller to proportional pressure regulator
Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Trọng lượng sản phẩm 377 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Tròn
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Ổ cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 8
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 6
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn
Kết nối điện 2, chức năng Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Cáp
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Đầu hở
Kết nối điện 2, số cực/lõi 5
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 5
Kết nối điện 3, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 3, kiểu kết nối Cáp
Kết nối điện 3, hệ thống đầu nối Đầu hở
Kết nối điện 3, số cực/lõi 3
Kết nối điện 3, số cực/lõi sử dụng 3
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Dải điện áp làm việc AC 0 V...30 V
Dòng định mức at 40° C 2 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 0.8 kV
Che chắn (che chắn) Có
Cáp chiều dài 1 5 m
Cáp chiều dài 2 5 m
Đường kính cáp 1 5.3 mm
Đường kính cáp 2 4.5 mm
Cấu trúc cáp 3 x 0.25 mm² 5 x 0.25 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.25 mm²
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP67
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Nhiệt độ môi trường -25 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 3
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Đen
Vật liệu thân vỏ TPE-U(PUR)
Màu vỏ Đen
Vật liệu kiểu vặn lock Đồng thau mạ niken
Vật liệu gioăng làm kín Cao su flo
Vật liệu tiếp điểm điện Gold-plated brass
Vật liệu vỏ cách điện PVC

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f