Part Number 2597424
CPX-F8DE-P
Linh kiện Festo - Input module CPX-F8DE-P (Mã 2597424)
Input module · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước (R x D x C) | (incl. interlinking block and connection technology) 50 mm x 107 mm x 55 mm |
|---|---|
| Trọng lượng sản phẩm | 46 g |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | Depending on the connection block |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress (installed) |
| Tối đa cáp chiều dài | 200 M |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU EMC Directive To EC Machinery Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for EMC To UK regulations for machines To UK RoHS instructions |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | c UL us - Được công nhận (Dầu) |
| Cơ quan cấp chứng chỉ | 01/205/5444.01/21 German Technical Control Board (TÜV) Rh. UK 01/205U/5444.00/22 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Xác suất hỏng trên mỗi Hour (PFH) | 1E-09 |
| LED hiển thị | 1 fail-safe mode protocol active 1 Group diagnostics 8 Channel diagnostics 8 Channel status |
| Chẩn đoán | Wire break per channel Communication Short circuit per channel Process data error Cross circuit per channel Self-test Overvoltage Excessive temperature Undervoltage |
| Cơ cấu điều khiển | DIL switch |
| Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ vào | 6 Byte |
| Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ ra | 7 Byte |
| Dải điện áp hoạt động DC | 20.4 V...28.8 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Độ gợn dư | 2 Vpp within voltage range |
| Intern công suất tiêu thụ danh định điện áp làm việc | Typ. 35 mA (power supply for electronics) |
| Số ngõ vào | 8 |
| Đặc tính cho ngõ vào | To IEC 61131-2, type 2 |
| Đóng cắt logic cho ngõ vào | PNP (positive switching) |
| Chức năng an toàn | Reliable detection and evaluation of input statuses |
| Mức toàn vẹn an toàn (SIL) | Reliable detection and evaluation of input statuses in accordance with EN 62061 up to SIL CL3 Reliable detection and evaluation of input statuses in accordance with EN61508 up to SIL CL3 |
| Mức hiệu năng (PL) | Reliable detection and evaluation of input statuses in accordance with ISO 13849 up to category 4 and Performance Level e |
| Tối đa tổng dòng điện trên mỗi mô-đun | 3 A |
| Cách ly kênh - kênh | No |