Part Number 2226101
EXCM-30-
Linh kiện Festo - Planar surface gantry EXCM-30- (Mã 2226101)
Planar surface gantry · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 30 |
|---|---|
| Controller vận hành chế độ | PWM MOSFET power output stage Cascade controller with P position controller PI speed controller PI current regulator |
| Vận hành chế độ | Microstepping, 2000 steps/rev |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Vị trí cảm biến | Encoder |
| Lưới điện bộ lọc | Built in |
| Protective chức năng | I²t monitoring Temperature monitoring Current monitoring Voltage failure detection Following error monitoring Software end-position detection |
| Thiết kế kết cấu | Planar surface gantry |
| Kiểu interpolation | Linear interpolation |
| Kiểu động cơ | Stepper motor |
| Vị trí chế độ | Record selection mode Position directly transferred |
| Chức năng an toàn | Safe torque off (STO) |
| Hiển thị | 7-segment LED |
| Gia tốc tối đa | 10 m/s²...20 m/s² |
| Tốc độ tối đa | 0.5 m/s...1 m/s |
| Độ lặp lại chính xác | ±0.05 mm |
| Phanh kháng | 15 Ohm |
| Tính năng số logic ngõ ra | Not galvanically isolated |
| Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) | 100% |
| Tối đa dòng điện số logic ngõ ra | 100 mA |
| Điện áp danh định cho logic công suất cấp DC | 24 V |
| Điện áp danh định tải điện áp DC | 24 V...48 V |
| Parameterisation giao diện | Ethernet |
| Vị trí điều khiển | Yes |
| Ethernet, supported giao thứcs | TCP/IP |
| Cho phép dải cho logic điện áp | ±15% |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị tương thích điện từ Châu Âu (EMC) |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | Theo quy định EMC của Vương quốc Anh |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364 zone III |
| Nhiệt độ lưu kho | -10 °C...60 °C |
| Độ ẩm không khí tương đối | 0 - 90% Non-condensing |
| Mức áp suất âm thanh | 52 dB(A) |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường | 10 °C...45 °C |
| Động cơ giữ mô-men | 0.5 Nm |
| Mô-men truyền động tối đa | 0.2 Nm |
| Lực tối đa Fz | 1345 N |
| Mô-men tối đa Mx | 5.5 Nm |
| Mô-men tối đa My | 10.9 Nm |
| Mô-men tối đa Mz | 5.5 Nm |
| Tối đa quá trình lực trong Z hướng | 100 N |
| Mô-men xoắn danh định | 0.04 Nm |
| Dẫn hướng giá trị danh định tải, ngang | 3 kg |
| Dẫn hướng giá trị danh định tải, đứng | 2 kg |
| Hằng số bước tiến | 38 mm/U |
| Số số logic ngõ ra 24 V DC | 5 |
| Số số logic ngõ vào | 8 |
| Truyền thông profile | FHPP |
| Quá trình interfacing | I/O coupling For 31 sets |
| Specification logic ngõ vào | based on IEC 61131-2 |
| Làm việc dải logic ngõ vào | 24 V |
| Tính năng logic ngõ vào | Galvanically connected to logic potential |
| Đóng cắt logic cho ngõ ra | NPN (negative switching) PNP (positive switching) |
| Đóng cắt logic cho ngõ vào | NPN (negative switching) PNP (positive switching) |
| Truyền thông giao diện, logic | CAN DS 301 I/O 31 pos Ethernet - TCP/IP |
| Kiểu gá lắp | Prole mounting |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |