Part Number 2052917
NEBC-S1H15-E-2.5-N-LE15
Linh kiện Festo - Control cable NEBC-S1H15-E-2.5-N-LE15 (Mã 2052917)
Control cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Phù hợp tiêu chuẩn | DIN 47100 |
|---|---|
| Cáp identification | Without inscription label holder |
| Kết nối điện 1, chức năng | Field device side |
| Kết nối điện 1, kiểu | Angular |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Plug |
| Kết nối điện 1, đầu ra cáp | Straight |
| Kết nối điện 1, kết nối công nghệ | Sub-D |
| Kết nối điện 1, số chốt/dây | 15 |
| Kết nối điện 1, occupied chốt/dây | 15 |
| Kết nối điện 1, kiểu gá lắp | 2x screw 4-40 UNC-2A |
| Kết nối điện 2, chức năng | Controller side |
| Kết nối điện 2, kiểu kết nối | Cable |
| Kết nối điện 2, kết nối công nghệ | Open end |
| Kết nối điện 2, số chốt/dây | 15 |
| Kết nối điện 2, occupied chốt/dây | 15 |
| Điện áp làm việc dải DC | 0 ... 30 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Chiều dài dây cáp | 2.5 m |
| Cáp attribute | Suitable for chain link trunking |
| Bán kính uốn, cáp cố định lắp đặt | >= 33 mm |
| Đường kính cáp | 6.6 mm |
| Cấu trúc cáp | 18x0,14 |
| Danh định ruột dẫn cross-section | 0.14 mm2 |
| Đầu dây | Wire end ferrule |
| Cấp bảo vệ điện | IP50 |
| Ghi chú cấp bảo vệ | in assembled condition |
| Nhiệt độ môi trường | -30 ... 80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt | -30 ... 80 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | in accordance with EU RoHS directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp contamination | 3 |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Màu vỏ bọc cáp | Grey |