Van khí nén Festo VZQA-C-M22U-... (Mã 2037881)

Part Number 2037881

VZQA-C-M22U-...

Van khí nén Festo VZQA-C-M22U-... (Mã 2037881)

Pinch valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Pinch valve, pneumatically actuated
Kiểu tác động / điều khiển Khí nén
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu gá lắp Inline installation
Kết nối van quy trình Clamp according to ASME-BPE Type A Clamp according to ASME-BPE type B Clamp to DIN 32676 series A G1/4 G1/2 G1 1/4 NPT 1/2 NPT 1 NPT
Kích thước danh định DN 6 15 25
Chức năng van 2/2-way, single solenoid, open
Chiều dòng chảy Reversible
Áp suất môi chất 0 MPa...0.4 MPa 0 bar...4 bar 0 psi...58 psi
Ghi chú về the môi chất áp suất Use in the vacuum range was tested up to -0.09 MPa with the air at room temperature. Depending on the application, a counter-vacuum may have to be created on the control side to guarantee the media flow.
Áp suất hoạt động 0.1 MPa...0.65 MPa 1 bar...6.5 bar 14.5 psi...94.25 psi
Áp suất danh định PN 10
Áp suất nổ 1.6 MPa 16 bar 232 psi
Áp suất quá tải 0.78 MPa 7.8 bar 113.1 psi
Kiểu hồi vị (reset) Rebound resilience
Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) Externally actuated
Khí điều khiển phụ cổng 12 M5 G1/8
Môi chất khí điều khiển (pilot) Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:1] Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:-] Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:1] Water
Độ nhớt tối đa 4000 mm²/s
Nhiệt độ môi chất -5 °C...150 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...60 °C
Nhiệt độ lưu kho 5 °C...30 °C
Flhệ số lưu lượng Kv 0.7 m³/h...18 m³/h
Thời gian bật / mở van 125 ms...250 ms
Thời gian tắt / đóng van 125 ms...250 ms
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Vật liệu thân vỏ Wrought aluminium alloy High-alloy stainless steel
Vật liệu vỏ nắp POM High-alloy stainless steel Wrought aluminium alloy
Vật liệu gioăng làm kín Fluoro rubber
Vật liệu shut-off element EPDM NBR VMQ (silicone)
Trọng lượng sản phẩm 56.5 g...1876 g
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm See supplementary material information See declaration of conformity
Vật liệu cốc lọc PA6

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f