Part Number 1971599
CPX-FVDA-P2
Linh kiện Festo - Output module CPX-FVDA-P2 (Mã 1971599)
Output module · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước (R x D x C) | (incl. interlinking block and connection technology) 50 mm x 107 mm x 55 mm |
|---|---|
| Trọng lượng sản phẩm | 50 g |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Ghi chú nhiệt độ môi trường | Observe derating curve for pneumatic interface |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | Depending on the connection block |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress (installed) |
| Tối đa cáp chiều dài | 200 M |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU EMC Directive To EC Machinery Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for EMC To UK regulations for machines To UK RoHS instructions |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | c UL us - Được công nhận (Dầu) |
| Cơ quan cấp chứng chỉ | German Technical Control Board (TÜV) Rhld 01/205/5294.02/23 German Technical Control Board (TÜV) Rhld 01/205U/5294.01/23 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu thân vỏ | Reinforced PA Makrolon® |
| Xác suất hỏng trên mỗi Hour (PFH) | 1E-09 |
| LED hiển thị | 1 fail-safe mode protocol active 1 Group diagnostics 3 Channel diagnostics 3 Channel status |
| Chẩn đoán | Wire break per channel Short circuit/overload per channel Cross circuit Undervoltage of valves |
| Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ vào | 6 Byte |
| Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ ra | 6 Byte |
| Số ngõ ra | 2 |
| Ghi chú về ngõ ra | 1 internal channel to switch off the valve voltage 2 external outputs |
| Tham số hóa | Diagnostic behaviour Wire break monitoring per channel |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Cho phép điện áp fiuctuations | -15% / +20% |
| Độ gợn dư | 2 Vpp within voltage range |
| Intern công suất tiêu thụ danh định điện áp làm việc | Typically 25 mA (power supply for electronics) Typ. 65 mA (load voltage supply for valve) |
| Tải dung lượng chống FE | 400 nF |
| Đóng cắt logic cho ngõ ra | P-M switching |
| Tối đa reaction thời gian switch-off command | F_WD_TIME + 23 ms |
| Chức năng an toàn | Safely switching off supply voltage for the valves |
| Mức toàn vẹn an toàn (SIL) | Safe switch-off/SIL 3 |
| Mức hiệu năng (PL) | Safe switch-off/category 3, Performance Level e |
| Tối đa công suất cấp trên mỗi kênh | 1.5 A |
| Tối đa tổng dòng điện trên mỗi mô-đun | 5 A |
| Sụt áp trên mỗi kênh | 0.6 V |
| Cách ly kênh - kênh | No |
| Cách ly kênh - trong bus | Yes, with intermediate air supply |
| Cầu chì bảo vệ (ngắn mạch) | Internal electronic fuse per channel |