Part Number 193611
VN-10-L-T3-PQ2-VA4-RO1
Linh kiện Festo - Vacuum generator VN-10-L-T3-PQ2-VA4-RO1 (Mã 193611)
Vacuum generator · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước danh định, vòi Laval | 0.95 mm |
|---|---|
| Khoảng cách bước ghép (Grid) | 14 mm |
| Kiểu giảm thanh | Open |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Đặc tính ejector | High suction rate Standard |
| Chức năng tích hợp | Open silencer |
| Thiết kế kết cấu | T-shape |
| Áp suất hoạt động cho tối đa hút fllưu lượng | 4 bar |
| Áp suất hoạt động | 1 bar...8 bar |
| Áp suất làm việc danh định | 6 bar |
| Lưu lượng hút tối đa ra khí quyển | 62.7 l/min |
| Thời gian cấp khí tại áp suất làm việc danh định | 0.46 s |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Lubricated operation not possible |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi chất | 0 °C...60 °C |
| Âm áp suất level tại áp suất làm việc danh định | 73 dB(A) |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...60 °C |
| Mô-men siết tối đa | 0.5 Nm |
| Trọng lượng sản phẩm | 26 g |
| Kiểu gá lắp | With through-hole With accessories |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | QS-6 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | Open silencer |
| Cổng kết nối chân không | G1/8 |
| Vật liệu connecting ren | Wrought aluminium alloy Nickel-plated brass |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu receiver vòi phun | POM |
| Vật liệu thân vỏ | Reinforced POM |
| Vật liệu giảm thanh | Packaging unit |
| Vật liệu transmitter vòi phun | Hợp kim nhôm rèn |
| Vật liệu cút nối | Brass nickel-plated |