Part Number 192962
SIM-K-GD-10-PU
Cáp kết nối Festo SIM-K-GD-10-PU (Mã 192962)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Phù hợp tiêu chuẩn | Wire colours and connection numbers to EN 60947-5-2 EN 61076-2-104 EN 61984 |
|---|---|
| Cable designation | Without inscription label holder |
| Frequency of connection | 100 |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Round |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Straight |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | M8 snap-locking A-coded to EN 61076-2-104 |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 3 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 3 |
| Electrical connection 1, type of mounting | Snap-locking |
| Electrical connection 2, function | Controller side |
| Electrical connection 2, connection type | Cable |
| Electrical connection 2, connector system | Open end |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 3 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 3 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...60 V |
| Operational voltage range AC | 0 V...60 V |
| Current rating at 40° C | 3 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 1.5 kV |
| Chiều dài dây cáp | 10 m |
| Đặc tính dây cáp | Standard |
| Test conditions cable | Bending strength: to Festo standard Test conditions on request Energy chain: > 5 million cycles, bending radius 28 mm |
| Bending radius, xed cable | 23 mm |
| Bending radius, moving cable | 46 mm |
| Cable diameter | 4.5 mm |
| Cable diameter tolerance | ± 0.1 mm |
| Cable structure | 3 x 0.25 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.25 mm² |
| Wire ends | Wire ferrule |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP67 |
| Note on degree of protection | In assembled state |
| Nhiệt độ môi trường | -25 °C...70 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -25 °C...70 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU Low Voltage Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| CE marking (see declaration of conformity) | To UK RoHS instructions To UK regulations for electrical equipment |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | RoHS-compliant Free of halogen |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 4 - Very high corrosion stress |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu thân vỏ | TPE-U(PUR) |
| Housing colour | Black |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Material electrical contact | Gold-plated brass |
| Material insulating sheath | PP |