Van khí nén Festo VFOF-LE-BAH-G14-Q8 (Mã 1927030)

Part Number 1927030

VFOF-LE-BAH-G14-Q8

Van khí nén Festo VFOF-LE-BAH-G14-Q8 (Mã 1927030)

One-way flow control valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van Exhaust air one-way flow control function
Lựa chọn chức năng bổ sung Piloted check valve
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 QS-8
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/4
Kiểu tác động / điều khiển Manual
Cổng khí điều khiển 21 QS-8
Điều chỉnh component Hexagon socket
Kiểu gá lắp Screw-in
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng trong lưu lượng điều khiển hướng 590 l/min
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng trong blocked hướng 310 l/min...540 l/min
Áp suất hoạt động 0.02 MPa...1 MPa 0.2 bar...10 bar 2.9 psi...145 psi
Áp suất điều khiển (pilot) 0.2 MPa...1 MPa 2 bar...10 bar 29 psi...145 psi
Nhiệt độ môi trường -10 °C...60 °C
Vật liệu thân vỏ PBT
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 2 (ATEX) Zone 22 (ATEX)
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu act., cont. n.-r. func Khí nén
Tay xả chức năng Không giữ (nhấn nhả)
Khả năng quay 360°/no continuous swivelling permissible
Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ 0.02 MPa...1 MPa 0.2 bar...10 bar 2.9 psi...145 psi
Tiêu chuẩn fllưu lượng trong lưu lượng điều khiển hướng 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) 940 l/min
Tiêu chuẩn fllưu lượng trong một chiều hướng 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) actuated 830 l/min...1000 l/min
Tiêu chuẩn fllưu lượng trong một chiều hướng 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) non-actuated 840 l/min...1000 l/min
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng trong một chiều hướng actuated 315 l/min...540 l/min
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng trong một chiều hướng non-actuated 310 l/min...540 l/min
Thời gian tắt / đóng van 11 ms
Thời gian bật / mở van 8 ms
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ môi chất -10 °C...60 °C
Môi chất khí điều khiển (pilot) Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Mô-men xoắn danh định 10 Nm
Dung sai mô-men siết danh định ±20%
Cho phép tác động mô-men, regulating vít 1 Nm
Trọng lượng sản phẩm 73.9 g
Vật liệu covering ES-BE
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu nắp chắn PBT
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu rỗng bu lông Hợp kim nhôm rèn
Vật liệu ống bọc Hợp kim nhôm rèn
Vật liệu vòng tháo ống POM
Vật liệu adjusting vít Brass

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f