Van khí nén Festo VBNF-LBA-G14-Q8-F1A (Mã 1927027)

Part Number 1927027

VBNF-LBA-G14-Q8-F1A

Van khí nén Festo VBNF-LBA-G14-Q8-F1A (Mã 1927027)

Check valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van Piloted non-return function
Lựa chọn chức năng bổ sung Manual exhausting
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 QS-8
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/4
Cổng khí điều khiển 21 QS-8
Kiểu gá lắp Screw-in
Áp suất hoạt động 0.02 MPa...1 MPa 0.2 bar...10 bar
Áp suất điều khiển (pilot) 0.2 MPa...1 MPa 2 bar...10 bar 29 psi...145 psi
Nhiệt độ môi trường -10 °C...60 °C
Vật liệu thân vỏ PBT
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu act., cont. n.-r. func Khí nén
Tay xả chức năng Không giữ (nhấn nhả)
Khả năng quay 360°/no continuous swivelling permissible
Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ 0.02 MPa...1 MPa 0.2 bar...10 bar 2.9 psi...145 psi
Tiêu chuẩn fllưu lượng 1->2 (6-0) 1100 l/min
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng 1->2 (6-5) 620 l/min
Thời gian tắt / đóng van 11 ms
Thời gian bật / mở van 8 ms
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 2 (ATEX) Zone 22 (ATEX)
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Nhiệt độ môi chất -10 °C...60 °C
Môi chất khí điều khiển (pilot) Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Mô-men xoắn danh định 10 Nm
Dung sai mô-men siết danh định ±20%
Trọng lượng sản phẩm 65.6 g
Vật liệu covering ES-BE
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu nắp chắn PBT
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu rỗng bu lông Hợp kim nhôm rèn
Vật liệu vòng tháo ống POM

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f