Part Number 1912451
CPX-FB36
Linh kiện Festo - Bus node CPX-FB36 (Mã 1912451)
Bus node · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Giao thức | EtherNet/IP Modbus TCP |
|---|---|
| Kích thước (R x D x C) | (including interlinking block) 50 mm x 107 mm x 50 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 125 g |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP67 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu thân vỏ | Reinforced PA |
| LED hiển thị, product-specific | M: Modify, parameterisation PL: Load supply PS: Electronics supply, sensor supply SF: System errors |
| LED hiển thị, bus-specific | MS: Module status NS: Network status TP1: Network active port 1 TP2: Network active port 2 |
| Device-specific chẩn đoán | Channel-oriented and module-oriented diagnostics Undervoltage of modules Diagnostics memory |
| Cơ cấu điều khiển | DIL switch |
| Từ trường bus giao diện | 2x socket, M12x1, 4-pin, D-coded |
| Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ vào | 64 Byte |
| Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ ra | 64 Byte |
| Tham số hóa | Diagnostic behaviour Fail-safe response Forcing of channels Idle mode characteristics Signal setup System parameters |
| Baud lưu lượng | 10/100 Mbit/s |
| Chức năng bổ sung | Acyclic data access via "Explicit Message" Asynchronous data access via Ethernet EtherNet/IP Quickconnect - IP addressing via DHCP, DIL switch or operator unit Integrated switch Channel-oriented diagnostics via eldbus Ring topology (DLR) Start-up parameterisation in plain text via eldbus System status can be mapped using process data |
| Dải điện áp hoạt động DC | 18 V...30 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Intern công suất tiêu thụ danh định điện áp làm việc | Typ. 100 mA |