Bộ xử lý khí Festo FRC-1/4-D-MINI-KE (Mã 185829)

Part Number 185829

FRC-1/4-D-MINI-KE

Bộ xử lý khí Festo FRC-1/4-D-MINI-KE (Mã 185829)

Service unit · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước Mini
Dòng sản phẩm (Series) D
Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay Rotary knob with detent
Vị trí lắp đặt Vertical +/-5°
Cấp độ lọc 40 µm
Bộ xả nước ngưng tụ Manual, rotating
Thiết kế kết cấu On/off valve Filter regulator with pressure gauge Proportional standard mist lubricator Safety start-up valve
Dung tích nước ngưng tối đa 22 cm³
Khung bảo vệ cốc lọc Khung bảo vệ cốc lọc bằng kim loại
Đồng hồ đo áp (analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (số) Kèm đồng hồ đo áp suất
Áp suất hoạt động 0.3 MPa...1.6 MPa 3 bar...16 bar 43.5 psi...232 psi
Dải điều áp 0.25 MPa...1.2 MPa 2.5 bar...12 bar 36.25 psi...174 psi
Độ trễ áp suất tối đa 0.015 MPa 0.15 bar 2.175 psi
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng (theo DIN 1343) 650 l/min
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:-] Inert gas
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:-] Inert gas
Nhiệt độ môi chất -10 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường -10 °C...60 °C
Trọng lượng sản phẩm 1200 g
Kiểu gá lắp Either: Inline installation With accessories
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/4
Vật liệu thân vỏ Die-cast zinc
Vật liệu cốc lọc Makrolon®

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f