Cút nối Festo NPCK-C-D-M5-K4 (Mã 1857681)

Part Number 1857681

NPCK-C-D-M5-K4

Cút nối Festo NPCK-C-D-M5-K4 (Mã 1857681)

Fitting · Ống khí và cút nối

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích cỡ danh định 2 mm
Kiểu làm kín trên nút ren O-ring
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Thiết kế kết cấu Straight design
Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ -0.095 MPa...1.2 MPa -0.95 bar...12 bar -13.775 psi...174 psi
Ghi chú về áp suất hoạt động Water: max. 0.6 MPa at 0 - 85 °C Water vapour: 0 – 0.15 MPa, 0 – 1.5 bar, 0 – 22 psi
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free) Water vapour
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 4 - Very high corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 4 according to ISO 14644-1
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm Xem thông tin vật liệu bổ sung
Ghi chú về nhiệt độ môi chất Steam: max. 120°C
Cấp bảo vệ (IP) IP69K
Nhiệt độ môi trường -20 °C...120 °C
Ghi chú nhiệt độ môi trường The NPCK can be used from -40 to 60 °C when using suitable tubing and observing the maximum operating pressure of the tube.
Mô-men xoắn danh định 1.5 Nm
Dung sai mô-men siết danh định ±10%
Trọng lượng sản phẩm 4.2 g
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Male thread M5
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 For tubing outside diameter of 4 mm
Vật liệu rắc co đai ốc Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu nút vặn Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu sealing vòng EPDM

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f