Part Number 184518
DPA-63-10
Linh kiện Festo - Pressure booster DPA-63-10 (Mã 184518)
Pressure booster · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Đường kính piston | 63 mm |
|---|---|
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Twin-piston pressure booster |
| Đồng hồ đo áp (analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (số) | Chờ sẵn cổng G1/8 |
| Ngõ ra áp suất 2 | 0.4 MPa...1 MPa 4 bar...10 bar 58 psi...145 psi |
| Áp suất hoạt động | 0.2 MPa...0.8 MPa 2 bar...8 bar 29 psi...116 psi |
| Dải điều áp | 0.4 MPa...1 MPa 4 bar...10 bar 58 psi...145 psi |
| Áp suất đầu vào 1 | 2 bar...8 bar 0.2 MPa...0.8 MPa 29 psi...116 psi |
| Ghi chú về áp suất regulation dải | If the controller spring is tensioned to the maximum, the maximum output pressure can be exceeded by 40%. |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:3:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Lubricated operation not possible |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | 5 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 5 °C...60 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 6000 g |
| Kiểu gá lắp | With female thread |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G3/8 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G3/8 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | G3/8 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |