Đế van cắm phích (cụm van tích hợp) Festo CPV10-VI (Mã 18200)

Part Number 18200

CPV10-VI

Đế van cắm phích (cụm van tích hợp) Festo CPV10-VI (Mã 18200)

Valve terminal · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Electrical control AS-i CPI installation system Individual connection Fieldbus Multi-pin
Electrical I/O system Yes
Terminal type 10
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Nhiệt độ môi chất -5 °C...50 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...40 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress 2 - Moderate corrosion stress
Khả năng chống rung Transport application test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6
Khả năng chống sốc / va đập Shock test with severity level 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27
Áp suất hoạt động -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar
Ghi chú về áp suất hoạt động 0 - 0.8 MPa with ext. pilot air 0 - 8 bar with external pilot air
Áp suất điều khiển (Pilot) 0.3 MPa...0.8 MPa 3 bar...8 bar
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive To EU Explosion Protection Directive (ATEX) In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK EX instructions To UK RoHS instructions
KC mark KC-EMV
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Recognised (Oil)
Phân nhóm ATEX khí II 3G
Explosion protection certication outside the EU EPL Gc (GB) NEC 500 Class I, Div. 2
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex ec IIC T4 Gc X
Nhiệt độ môi trường phòng nổ -5°C <= Ta <= +50°C
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Valve terminal structure Fixed grid
Số vị trí van tối đa 8
Max. number of valve functions 16
Max. number of pressure zones 2
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chức năng van 2x2/2 closed monostable 2x2/2-way, open/closed, monostable 2x3/2 closed monostable 2x3/2 open monostable 2x3/2-way, open/closed, monostable 5/2-way, double solenoid 5/2-way, single solenoid Vacuum generator Vacuum generator + 2/2-way, closed, monostable
Thiết kế kết cấu Van cửa piston
Nguyên lý làm kín Soft
Kích cỡ van 10 mm
Đường cấp khí điều khiển (Pilot) External Internal
Max. standard nominal ow rate 400 l/min at 10 mm
Kích cỡ danh định 4 mm
Phù hợp môi trường chân không Yes
Cổng làm việc khí nén M7 QS-4 QS-6 QS-1/8 QS-1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Common line
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 M7
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 Common line
Cổng kết nối khí nén, cổng 4 M7
Cổng khí điều khiển 12/14 Common line
Cổng xả khí điều khiển 82/84 Common line
Hiển thị trạng thái tín hiệu LED
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f