Cảm biến tiệm cận Festo SIES-Q8B-NS-S-L (Mã 178293)

Part Number 178293

SIES-Q8B-NS-S-L

Cảm biến tiệm cận Festo SIES-Q8B-NS-S-L (Mã 178293)

Proximity sensor · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Phù hợp tiêu chuẩn EN 60947-5-2
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Listed (Oil)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) according to UK instructions for EMC (UK-E) according to UK RoHS instructions (UK-R)
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Rated operating distance 1.5 mm
Assured operating distance 1.2 mm
Reduction factors Aluminium = 0.45 Stainless steel St 18/8 = 0.8 Copper = 0.4 Brass = 0.55 Steel St 37 = 1.0
Nhiệt độ môi trường -25 °C...70 °C
Độ lặp lại chính xác 0.07 mm
Ngõ ra chuyển mạch (Output) NPN
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt N/O contact
Tần số đóng ngắt tối đa 3500 Hz
Max. switching frequency DC 1500 Hz
Dòng điện đầu ra tối đa 200 mA
Voltage drop 2 V
Định mức dòng điện ngắn mạch Pulsed
Dải điện áp hoạt động DC 10 V...30 V
Residual ripple 10%
No-load supply current 10 mA
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Plug
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M8x1, A-coded, to EN 61076-2-104
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 3
Electrical connection 1, type of mounting Snap-locking Screw-type lock Not rotatable
Electrical connection 1, compatible type of mounting Compatible with latching lock Compatible with rotatable screw-type lock
Kích thước 8x8x59 mm
Kiểu gá lắp With female thread / Flush
Trọng lượng sản phẩm 12 g
Vật liệu thân vỏ Die-cast zinc Chrome-plated nickel-plated
Switching status indication Yellow LED
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Additional information for sensor selection Special design
Electrical output NPN
Selection of sensor design Standard

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f