Linh kiện Festo - connecting cable KMPV-SUB-D-15-10 (Mã 177674)

Part Number 177674

KMPV-SUB-D-15-10

Linh kiện Festo - connecting cable KMPV-SUB-D-15-10 (Mã 177674)

connecting cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Dựa trên tiêu chuẩn DIN 41652
Ký hiệu cáp With accessories
Tần số kết nối 50
Trọng lượng sản phẩm 400 g
Kết nối điện 1, chức năng Field device side
Kết nối điện 1, kiểu Square
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Socket
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Straight
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Sub-D
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 15
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 15
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp 2x screw M3
Kết nối điện 2, chức năng Control side
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Cable
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Open end
Kết nối điện 2, số cực/lõi 15
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 15
Dải điện áp hoạt động DC 30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Cho phép dòng điện tải 2.8 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 1 kV
Chiều dài dây cáp 10 m
Đặc tính dây cáp Standard
Điều kiện thử cáp Test conditions on request
Bán kính uốn, cáp cố định 82 mm
Đường kính cáp 8.2 mm
Dung sai đường kính cáp ±0.2 mm
Cấu trúc cáp 15 x 0.25 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.25 mm²
Đầu dây Cut off bluntly
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Ghi chú cấp bảo vệ In mounted state
Nhiệt độ môi trường -20 °C...80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK RoHS instructions
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 3
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Grey
Vật liệu thân vỏ PA
Màu vỏ Black
Vật liệu gioăng làm kín CR
Vật liệu tiếp điểm điện Copper alloy Gold-plated

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f