Part Number 1750243
NEBM-M40G8-E-15-Q10N-LE8
Linh kiện Festo - Motor cable NEBM-M40G8-E-15-Q10N-LE8 (Mã 1750243)
Motor cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Cáp identification | Without inscription label holder |
|---|---|
| Kết nối điện 1, chức năng | Field device side |
| Kết nối điện 1, kiểu | Round |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Plug socket |
| Kết nối điện 1, đầu ra cáp | Straight |
| Kết nối điện 1, kết nối công nghệ | M40x1,5 |
| Kết nối điện 1, số chốt/dây | 8 |
| Kết nối điện 1, occupied chốt/dây | 8 |
| Kết nối điện 2, chức năng | Controller side |
| Kết nối điện 2, kiểu kết nối | Cable |
| Kết nối điện 2, kết nối công nghệ | Open end |
| Kết nối điện 2, số chốt/dây | 8 |
| Kết nối điện 2, occupied chốt/dây | 8 |
| Điện áp làm việc dải DC | 0 ... 630 V |
| Ghi chú về điện áp làm việc dải DC | 0 - 300 V for 0.75 mm² |
| Điện áp làm việc dải AC | 0 ... 630 V |
| Ghi chú về điện áp làm việc dải AC | 0 - 300 V for 0.75 mm² |
| Acceptable dòng điện tải tại 40°C | 22 A |
| Ghi chú về acceptable dòng điện tải tại 40°C | 12 A for 0.75 mm² |
| Surge độ bền | 4 kV |
| Ghi chú về surge kháng | 2.5 kV for 0.75 mm² |
| Chiều dài dây cáp | 15 m |
| Cáp attribute | Suitable for chain link trunking |
| Bán kính uốn, cáp cố định lắp đặt | >= 70 mm |
| Bán kính uốn, mềm cáp lắp đặt | >= 140 mm |
| Đường kính cáp | 14 mm |
| Cấu trúc cáp | 4x2,5+2x(2x0,75) Shielded |
| Danh định ruột dẫn cross-section | 0.75 mm2 2.5 mm2 |
| Đầu dây | Wire end ferrule |
| Cấp bảo vệ điện | IP65 |
| Ghi chú cấp bảo vệ | in assembled condition |
| Nhiệt độ môi trường | -50 ... 90 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt | -40 ... 90 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | to EU directive low-voltage devices in accordance with EU RoHS directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for electrical equipment To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp contamination | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - No corrosion stress |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Màu vỏ bọc cáp | Orange |
| Vật liệu cách điện | TPE-E |