Linh kiện Festo - Resolver cable NEBM-M23G12-E-15-N-S1G9 (Mã 1732655)

Part Number 1732655

NEBM-M23G12-E-15-N-S1G9

Linh kiện Festo - Resolver cable NEBM-M23G12-E-15-N-S1G9 (Mã 1732655)

Resolver cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Cáp identification Without inscription label holder
Kết nối điện 1, chức năng Field device side
Kết nối điện 1, kiểu Round
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Plug socket
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Straight
Kết nối điện 1, kết nối công nghệ M23x1
Kết nối điện 1, số chốt/dây 12
Kết nối điện 1, occupied chốt/dây 6
Kết nối điện 2, chức năng Controller side
Kết nối điện 2, kiểu Angular
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Plug
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Straight
Kết nối điện 2, kết nối công nghệ Sub-D
Kết nối điện 2, số chốt/dây 9
Kết nối điện 2, occupied chốt/dây 7
Điện áp làm việc dải DC 0 ... 30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Điện áp làm việc dải AC 0 ... 30 V
Danh định điện áp làm việc, AC 24 V
Chiều dài dây cáp 15 m
Cáp attribute Suitable for chain link trunking
Bán kính uốn, mềm cáp lắp đặt >= 98 mm
Đường kính cáp 8.3 mm
Cấu trúc cáp 3x(2x0,14)+2x(0,5) Shielded
Danh định ruột dẫn cross-section 0.14 mm2 0.5 mm2
Cấp bảo vệ điện IP65
Ghi chú cấp bảo vệ IP30 for plug connector Sub-D in assembled condition
Nhiệt độ môi trường -50 ... 80 °C
Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt -40 ... 75 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) in accordance with EU RoHS directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK RoHS instructions
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp contamination 3
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - No corrosion stress
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f