Part Number 1732653
NEBM-M23G12-E-5-N-S1G9
Linh kiện Festo - Resolver cable NEBM-M23G12-E-5-N-S1G9 (Mã 1732653)
Resolver cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Cáp identification | Without inscription label holder |
|---|---|
| Kết nối điện 1, chức năng | Field device side |
| Kết nối điện 1, kiểu | Round |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Plug socket |
| Kết nối điện 1, đầu ra cáp | Straight |
| Kết nối điện 1, kết nối công nghệ | M23x1 |
| Kết nối điện 1, số chốt/dây | 12 |
| Kết nối điện 1, occupied chốt/dây | 6 |
| Kết nối điện 2, chức năng | Controller side |
| Kết nối điện 2, kiểu | Angular |
| Kết nối điện 2, kiểu kết nối | Plug |
| Kết nối điện 2, đầu ra cáp | Straight |
| Kết nối điện 2, kết nối công nghệ | Sub-D |
| Kết nối điện 2, số chốt/dây | 9 |
| Kết nối điện 2, occupied chốt/dây | 7 |
| Điện áp làm việc dải DC | 0 ... 30 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Điện áp làm việc dải AC | 0 ... 30 V |
| Danh định điện áp làm việc, AC | 24 V |
| Chiều dài dây cáp | 5 m |
| Cáp attribute | Suitable for chain link trunking |
| Bán kính uốn, mềm cáp lắp đặt | >= 98 mm |
| Đường kính cáp | 8.3 mm |
| Cấu trúc cáp | 3x(2x0,14)+2x(0,5) Shielded |
| Danh định ruột dẫn cross-section | 0.14 mm2 0.5 mm2 |
| Cấp bảo vệ điện | IP65 |
| Ghi chú cấp bảo vệ | IP30 for plug connector Sub-D in assembled condition |
| Nhiệt độ môi trường | -50 ... 80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt | -40 ... 75 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | in accordance with EU RoHS directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp contamination | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - No corrosion stress |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |