Part Number 172955
HEE-1-D-MAXI-230
Van khí nén Festo HEE-1-D-MAXI-230 (Mã 172955)
On/off valve · Van điện từ
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Thiết kế kết cấu | Van cửa piston |
|---|---|
| Kiểu tác động / điều khiển | Điện |
| Nguyên lý làm kín | Soft |
| Chức năng xả khí | Cannot be throttled |
| Nút gạt / vận hành bằng tay | Có chốt giữ vị trí |
| Kiểu hồi vị (reset) | Lò xo cơ học |
| Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) | Điều khiển gián tiếp (Pilot) |
| Chức năng van | 3/2-way, single solenoid, closed |
| Áp suất hoạt động | 0.25 MPa...1.6 MPa 2.5 bar...16 bar |
| Độ chồng van (lap) | Overlap |
| Hệ số dẫn âm C | 27.6 l/sbar |
| Hệ số dẫn âm b | 0.32 |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 6500 l/min |
| Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) | 100% |
| Thông số cuộn cuộn | 230 V AC: 50/60 Hz, pick-up power 5.0 VA, holding power 3.7 VA |
| Dao động điện áp cho phép | -14% / +10% |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU Low Voltage Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK regulations for electrical equipment |
| Kiểu gá lắp | Inline installation With accessories |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Chiều dòng chảy | Non-reversible |
| Trọng lượng sản phẩm | 800 g |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G1 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | G3/8 |
| Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ |
| Kiểu kết nối điện | Type C Plug To DIN EN 175301-803 |
| Hiển thị trạng thái tín hiệu | With accessories |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |