Part Number 172948
HEE-3/4-D-MIDI-110
Van khí nén Festo HEE-3/4-D-MIDI-110 (Mã 172948)
On/off valve · Van điện từ
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Thiết kế kết cấu | Piston slide |
|---|---|
| Kiểu tác động / điều khiển | electrical |
| Nguyên lý làm kín | soft |
| Chức năng xả khí | not throttleable |
| Nút gạt / vận hành bằng tay | detenting |
| Kiểu hồi vị (reset) | mechanical spring |
| Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) | Điều khiển gián tiếp (Pilot) |
| Chức năng van | 3/2 closed, monostable |
| Áp suất hoạt động | 2.5 ... 16 bar |
| Hệ số dẫn âm C | 17.3 l/sbar |
| Hệ số dẫn âm b | 0.41 |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 3,800 l/min |
| Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) | 100 % |
| Thông số cuộn cuộn | 110 V AC: 50/60 Hz, pick-up power 5 VA, holding power 3.7 VA |
| Cho phép điện áp fluctuation | +/- 10 % |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Nhiệt độ môi chất | -10 ... 60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 ... 60 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | to EU directive low-voltage devices |
| Kiểu gá lắp | Line installation with accessories |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Chiều dòng chảy | non reversible |
| Trọng lượng sản phẩm | 500 g |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G3/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G3/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | G1/4 |
| Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ |
| Kiểu kết nối điện | Plug pattern type C to EN 175301-803 Plug Per DIN EN 175301-803 |
| Hiển thị trạng thái tín hiệu | with accessories |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |