Part Number 171158
SMEO-8E-K-24-S6
Cảm biến tiệm cận Festo SMEO-8E-K-24-S6 (Mã 171158)
proximity sensor · Cảm biến
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Thiết kế kết cấu | for T-slot |
|---|---|
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | to EU directive for EMC in accordance with EU RoHS directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Instructions for use | Support / Actuator-sensor overview "The right sensor for the actuator" |
| Đại lượng đo | Position |
| Measuring principle | Reed magnetic |
| Nhiệt độ môi trường | -40 ... 120 °C |
| Độ lặp lại chính xác | 0.2 mm |
| Switch output | Contact-type |
| Chức năng tiếp điểm đóng ngắt | Normally open contact |
| Switch-on time | <= 0.5 ms |
| Switch-off time | 0.03 ms |
| Tần số đóng ngắt tối đa | 500 Hz |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 500 mA |
| Max. contact rating AC | 10 W |
| Max. contact rating DC | 10 W |
| Voltage drop | 0.5 V |
| Short circuit strength | No |
| Overload withstand capability | Not available |
| Operating voltage range AC | 0 ... 30 V |
| Operating voltage range DC | 0 ... 30 V |
| Polarity protected | for all electrical connections |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Cable |
| Electrical connection 1, connection technology | Open end |
| Electrical connection 1, number of pins/wires | 2 |
| Connector exit direction | Lateral |
| Chiều dài dây cáp | 2.5 m |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-S |
| Kiểu gá lắp | with accessories |
| Tightening torque | 0.5 Nm |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Trọng lượng sản phẩm | 40 g |
| Housing colour | Black |
| Vật liệu thân vỏ | Anodised aluminium TPE-U(PU) High alloy steel, non-corrosive |
| Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt | -40 ... 120 °C |
| Cấp bảo vệ điện | IP65 IP67 |
| Insulation voltage | 50 V |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Degree of contamination | 3 |