Bộ lọc điều áp Festo PREL-186-HP3-A4-A-40CFX-1 (Mã 1709213)

Part Number 1709213

PREL-186-HP3-A4-A-40CFX-1

Bộ lọc điều áp Festo PREL-186-HP3-A4-A-40CFX-1 (Mã 1709213)

Electrical pressure regulator · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 186
Kích thước danh định DN 45
Dòng sản phẩm (Series) L
Vị trí lắp đặt Vertical
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Thiết kế kết cấu Electrically adjustable pressure regulator
Chức năng bộ điều áp Output pressure constant With primary pressure compensation With secondary exhausting
Áp suất hoạt động 0 MPa...5 MPa 0 bar...50 bar
Dải điều áp 0.4 bar...40 bar
Độ trễ áp suất tối đa 0.806 bar
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Tín hiệu dải ngõ ra analog 4 - 20 mA
Tín hiệu dải analog ngõ vào 4 - 20 mA
Giá trị đặt/ACTUAL values Current type 4-20 mA
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ Special Equipment Type Test Certication
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) In accordance with EU Pressure Equipment Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) to UK Pressure Equipment Regulations
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm Xem thông tin vật liệu bổ sung
Nhiệt độ môi chất 5 °C...50 °C
Nhiệt độ môi trường 5 °C...50 °C
Kết nối điện, IN Plug connector, M12, 5-pin, A-coded
Kết nối điện, OUT Plug connector, M12, 5-pin, A-coded
Kiểu gá lắp Either: On service unit With accessories
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1
Khí nén kết nối, cổng 11 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1
Khí nén cổng 22 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 G1
Khí nén cổng 82 G1/2
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu underneath nắp Anodised aluminium
Vật liệu lò xo Spring steel
Vật liệu thân vỏ Anodised aluminium

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f