Linh kiện Festo - Connecting cable KMPYE-AIF-1-GS-GD-0,3 (Mã 170239)

Part Number 170239

KMPYE-AIF-1-GS-GD-0,3

Linh kiện Festo - Connecting cable KMPYE-AIF-1-GS-GD-0,3 (Mã 170239)

Connecting cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Phù hợp tiêu chuẩn EN 61076-2-101
Chức năng bổ sung Product-specic pin allocation
Ký hiệu cáp With accessories
Tần số kết nối 500
Kết nối điện 1, chức năng Field device side
Kết nối điện 1, kiểu Round
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Socket
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Straight
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded to EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 4
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 4
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Screw-type lock with 18 mm A/F and longitudinal knurl
Kết nối điện 2, chức năng Control side
Kết nối điện 2, kiểu Round
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Plug
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Straight
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối M9x0.5
Kết nối điện 2, số cực/lõi 7
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 6
Kết nối điện 2, kiểu gá lắp Screw-type lock
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...50 V
Dòng định mức at 40° C 1 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 2 kV
Che chắn (che chắn) Yes
Chiều dài dây cáp 0.3 m
Đặc tính dây cáp Suitable for energy chains
Điều kiện thử cáp Test conditions on request
Bán kính uốn, cáp chuyển động 75 mm
Đường kính cáp 5.6 mm
Cấu trúc cáp 8 x 0.24 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.24 mm²
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Ghi chú cấp bảo vệ In mounted state
Nhiệt độ môi trường -25 °C...85 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...80 °C
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 1
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Black

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f