Van điều áp tỷ lệ Festo VPPL-3L-3-G14-0L40H-V1-A-S1-7 (Mã 1635977)

Part Number 1635977

VPPL-3L-3-G14-0L40H-V1-A-S1-7

Van điều áp tỷ lệ Festo VPPL-3L-3-G14-0L40H-V1-A-S1-7 (Mã 1635977)

Proportional-pressure regulator · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Nominal size, supply 3 mm
Nominal size, exhaust 3 mm
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Any Preferably upright
Thiết kế kết cấu Directly actuated piston regulator
Định mức dòng điện ngắn mạch No
Max. cable length 30 M
Safety instructions Safety position VPPL: if the power supply cable is interrupted, the output pressure drops to 0 bar.
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Kiểu hồi vị (Reset) Lò xo cơ học
Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) Điều khiển trực tiếp
Chức năng van 3-way proportional-pressure regulator, closed
Display type LED indicator
Áp suất hoạt động 5 MPa 50 bar
Dải điều áp 0.04 MPa...4 MPa 0.4 bar...40 bar
Áp suất đầu vào 1 0 bar...50 bar 0 MPa...5 MPa
Độ trễ áp suất tối đa 0.04 MPa 0.4 bar 5.8 psi
Hệ số dẫn âm b 0.25
Hệ số dẫn âm C 0.8 l/sbar
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 245 l/min
Standard nominal flow rate 2-3 282 l/min
Thời gian tắt / đóng van 654 ms
Thời gian bật / mở van 428 ms
Dải điện áp hoạt động DC 21.6 V...27.6 V
Chu kỳ làm việc (Duty cycle) 100%
Max. electrical power consumption 26.7 W
Residual ripple 10%
Signal range analogue output 4 - 20 mA
Signal range analogue input 0 - 10 V
SETPOINT/ACTUAL values Voltage type 0 - 10 V
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Lubricated operation not possible
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ c UL us - Listed (Oil)
KC mark KC-EMV
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị tương thích điện từ Châu Âu (EMC)
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo quy định EMC của Vương quốc Anh
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Nhiệt độ môi chất 5 °C...50 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Nhiệt độ môi trường 5 °C...50 °C
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Trọng lượng sản phẩm 1100 g
Linearity error in ± %FS 1 %FS
Total accuracy 1.5 %FS
Temperature cooefficient 0.04 %/K
Repetition accuracy in ± %FS 1 %FS
Electrical connection diagnostics interface Socket, M12, 5-pin, A-coded
Electrical connection, IN Plug connector, M12, 5-pin, A-coded
Electrical connection, OUT Plug connector, M12, 5-pin, A-coded
Kiểu gá lắp With through-hole
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 G1/4
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu thân vỏ Anodised wrought aluminium alloy

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f