Bộ tạo chân không Festo VADMI-300-P (Mã 162534)

Part Number 162534

VADMI-300-P

Bộ tạo chân không Festo VADMI-300-P (Mã 162534)

Vacuum generator · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Nominal size, Laval nozzle 3 mm
Khoảng cách bước ghép (Grid) 22 mm
Silencer design Closed
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Ejector characteristic High vacuum
Cấp độ lọc 40 µm
Nút gạt / vận hành bằng tay Không giữ (nhấn nhả)
Integrated function Ejector pulse valve, electric Flow control On/off valve, electric Filter Check valve Vacuum switch
Đại lượng đo Relative pressure
Measuring principle Piezoresistive
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt N/O contact
Switching function Threshold value comparator
Chức năng van Closed
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Display type LED
Hysteresis setting range -50 kPa...-5 kPa
Setting range hysteresis -0.5 bar...-0.05 bar -7.25 psi...-0.725 psi
Setting options Poti
Switching status indication Optical
Setting range threshold value -90 kPa...0 kPa -0.9 bar...0 bar -13.05 psi...0 psi
Áp suất hoạt động 0.2 MPa...0.8 MPa 2 bar...8 bar 29 psi...116 psi
Max. vacuum 85 %
Áp suất làm việc danh định 0.6 MPa 6 bar 87 psi
Max. overload pressure 5 bar
Air supply time at nominal operating pressure with ejector pulse 0.2 s
Dải điện áp hoạt động DC 21.6 V...26.4 V
Chu kỳ làm việc (Duty cycle) 100%
Ngõ ra chuyển mạch (Output) PNP
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Recognised (Oil)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị tương thích điện từ Châu Âu (EMC)
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo quy định EMC của Vương quốc Anh
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Lubricated operation not possible
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ môi chất 0 °C...60 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Nhiệt độ môi trường 0 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 380 g
Dải đo áp suất 0 MPa...0.1 MPa 0 bar...1 bar 0 psi...14.5 psi
Kiểu kết nối điện 4-pin M8x1 Plug
Kiểu gá lắp Either: With through-hole With female thread
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 Integrated silencer
Cổng kết nối chân không G3/8
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Material receiver nozzle Nickel-plated brass
Vật liệu bộ lọc PA
Material lter housing Makrolon®
Vật liệu thân vỏ Hợp kim nhôm rèn
Material silencer Packaging unit POM
Vật liệu piston POM
Material transmitter nozzle Nickel-plated brass

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f