Linh kiện Festo - Plug socket with cable KMPPE-B-2,5 (Mã 161879)

Part Number 161879

KMPPE-B-2,5

Linh kiện Festo - Plug socket with cable KMPPE-B-2,5 (Mã 161879)

Plug socket with cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Ký hiệu cáp With accessories
Tần số kết nối 500
Trọng lượng sản phẩm 243 g
Kết nối điện 1, chức năng Field device side
Kết nối điện 1, kiểu Round
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Socket
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Angled
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M16x0.75 to EN 61076-2-106
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 8
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 8
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Screw-type lock
Kết nối điện 2, chức năng Control side
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Cable
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Open end
Kết nối điện 2, số cực/lõi 8
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 8
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Dòng định mức at 40° C 5 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 0.6 kV
Che chắn (che chắn) Yes
Chiều dài dây cáp 2.5 m
Đặc tính dây cáp Standard
Điều kiện thử cáp Test conditions on request
Đường kính cáp 6.8 mm
Cấu trúc cáp 8 x 0.25 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.25 mm²
Đầu dây Cut off bluntly
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Ghi chú cấp bảo vệ In mounted state
Nhiệt độ môi trường -30 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...70 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK RoHS instructions
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 1
Vật liệu vỏ cáp PVC
Màu vỏ bọc cáp Grey
Vật liệu thân vỏ PA
Vật liệu kiểu vặn lock PA

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f