Cảm biến tiệm cận Festo SME-8-K-24-S6 (Mã 161756)

Part Number 161756

SME-8-K-24-S6

Cảm biến tiệm cận Festo SME-8-K-24-S6 (Mã 161756)

Proximity sensor · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu For T-slot
Phù hợp tiêu chuẩn EN 60947-5-2
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Instructions on use Only for xed cable installation
Đại lượng đo Position
Measuring principle Magnetic reed
Nhiệt độ môi trường -40 °C...120 °C
Độ lặp lại chính xác 0.2 mm
Ngõ ra chuyển mạch (Output) Contacting, bipolar
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt N/O contact
Switch-on time 0.5 ms
Switch-off time 0.03 ms
Tần số đóng ngắt tối đa 800 Hz
Dòng điện đầu ra tối đa 500 mA
Max. switching capacity AC 10 VA
Max. switching capacity DC 10 W
Voltage drop 0 V
Min. load current 0 mA
Định mức dòng điện ngắn mạch No
Overload protection Not provided
Operational voltage range AC 0 V...30 V
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Bảo vệ đảo cực No
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Cable
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Open end
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 2
Connection outlet orientation In-line
Chiều dài dây cáp 2.5 m
Vật liệu vỏ cáp TPE-S
Kiểu gá lắp Clamped in T-slot Inserted into the slot lengthwise
Tightening torque 0.2 Nm
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Trọng lượng sản phẩm 50 g
Housing colour Black
Vật liệu thân vỏ Epoxy resin PET High-alloy stainless steel
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...120 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Insulation voltage 50 V
Khả năng chống xung sét / quá áp 0.8 kV
Vibration resistance to DIN/IEC 68 Part 2-6 Tested to severity level 2
Continuous shock resistance to DIN/IEC 68 Part 2-82 Tested to severity level 2
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) 3

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f