Van khí nén Festo CRGRLA-1/2-B (Mã 161407)

Part Number 161407

CRGRLA-1/2-B

Van khí nén Festo CRGRLA-1/2-B (Mã 161407)

One-way flow control valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van One-way flow control function
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/2
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/2
Kiểu tác động / điều khiển Manual
Điều chỉnh component Slotted head screw
Kiểu gá lắp Screw-in
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng trong lưu lượng điều khiển hướng 2100 l/min
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng trong blocked hướng 1550 l/min...2200 l/min
Áp suất hoạt động 0.03 MPa...1 MPa 0.3 bar...10 bar 4.35 psi...145 psi
Nhiệt độ môi trường -20 °C...80 °C
Phân cấp hàng hải See certicate
Cấp phòng chống cháy nổ The information in the certicate must be observed! Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX)
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Khả năng quay 360°/no continuous swivelling permissible
Tiêu chuẩn fllưu lượng trong lưu lượng điều khiển hướng 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) 4265 l/min
Tiêu chuẩn fllưu lượng trong một chiều hướng 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) 3550 l/min...4325 l/min
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 4 according to ISO 14644-1
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...40 °C
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm Xem thông tin vật liệu bổ sung
Nhiệt độ môi chất -10 °C...60 °C
Kích cỡ danh định 10.6 mm
Mô-men siết tối đa 40 Nm
Cho phép tác động mô-men, regulating vít 3 Nm
Trọng lượng sản phẩm 262.3 g
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín Fluoro rubber PVC
Vật liệu rỗng bu lông Thép hợp kim cao
Vật liệu adjusting vít Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu xoay cút nối Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f