Van tiết lưu một chiều Festo CRGRLA-3/8-B (Mã 161406)

Part Number 161406

CRGRLA-3/8-B

Van tiết lưu một chiều Festo CRGRLA-3/8-B (Mã 161406)

One-way ow control valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van One-way flow control function
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G3/8
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G3/8
Kiểu tác động / điều khiển Manual
Adjustment component Slotted head screw
Kiểu gá lắp Screw-in
Standard nominal flow rate in flow control direction 1450 l/min
Standard nominal flow rate in blocked direction 970 l/min...1600 l/min
Áp suất hoạt động 0.03 MPa...1 MPa 0.3 bar...10 bar 4.35 psi...145 psi
Nhiệt độ môi trường -20 °C...80 °C
Maritime classification See certicate
Cấp phòng chống cháy nổ The information in the certicate must be observed! Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX)
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Rotatability 360°/no continuous swivelling permissible
Standard flow rate in flow control direction 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) 2515 l/min
Standard flow rate in non-return direction 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) 2095 l/min...2665 l/min
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 4 according to ISO 14644-1
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...40 °C
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm Xem thông tin vật liệu bổ sung
Nhiệt độ môi chất -10 °C...60 °C
Kích cỡ danh định 8.5 mm
Max. tightening torque 20 Nm
Permissible actuation moment, regulating screw 2 Nm
Trọng lượng sản phẩm 126.9 g
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín Fluoro rubber PVC
Material hollow bolt Thép hợp kim cao
Material adjusting screw Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Material swivel tting Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f