Van điện từ Festo CPV14-M1H-2X3-OLS-1/8 (Mã 161363)

Part Number 161363

CPV14-M1H-2X3-OLS-1/8

Van điện từ Festo CPV14-M1H-2X3-OLS-1/8 (Mã 161363)

Solenoid valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van 2x3/2 open monostable
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Kích cỡ van 14 mm
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 800 l/min
Cổng làm việc khí nén G1/8
Điện áp hoạt động 24 V DC
Áp suất hoạt động -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar
Thiết kế kết cấu Van cửa piston
Kiểu hồi vị (Reset) Pneumatic spring
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Kích cỡ danh định 6 mm
Chức năng xả khí Cannot be throttled
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nút gạt / vận hành bằng tay Có chốt giữ và Nhấn nhả
Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) Điều khiển gián tiếp (Pilot)
Đường cấp khí điều khiển (Pilot) External Internal
Chiều dòng chảy Non-reversible
lap Overlap
Áp suất điều khiển (Pilot) 0.3 MPa...0.8 MPa 3 bar...8 bar
Hệ số dẫn âm b 0.42
Hệ số dẫn âm C 3.2 l/sbar
Thời gian tắt / đóng van 30 ms
Thời gian bật / mở van 24 ms
Chu kỳ làm việc (Duty cycle) 100% in conjunction with holding current reduction
Electrical power consumption 0.65 W
Xung kiểm tra dương tối đa với tín hiệu 0 1400 µs
Xung kiểm tra âm tối đa với tín hiệu 1 400 µs
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Khả năng chống rung Transport application test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6
Khả năng chống sốc / va đập Shock test with severity level 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...40 °C
Nhiệt độ môi chất -5 °C...50 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 120 g
Kiểu gá lắp With through-hole
Cổng khí điều khiển 12/14 Common line
Cổng xả khí điều khiển 82/84 Common line
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Common line
Pneumatic connection, port 11 Common line
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/8
Pneumatic connection 3/5 combined Common line
Cổng kết nối khí nén, cổng 4 G1/8
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín HNBR NBR
Vật liệu thân vỏ Die-cast aluminium Brass POM PPS Steel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f