Part Number 160237
CRVZS-10
Linh kiện Festo - Air reservoir CRVZS-10 (Mã 160237)
Air reservoir · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Thể tích | 10 l |
|---|---|
| Vị trí lắp đặt | Condensate drain downwards |
| Phù hợp tiêu chuẩn | AD 2000 |
| Áp suất hoạt động | -0.095 MPa...1.6 MPa -0.95 bar...16 bar -13.78 psi...232 psi |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | German Technical Control Board (TÜV) |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU Pressure Equipment Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | to UK Pressure Equipment Regulations |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:-] Nitrogen |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 3 - Tải ăn mòn cao |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Phù hợp tiếp xúc thực phẩm | Xem thông tin vật liệu bổ sung |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...100 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...100 °C |
| Mô-men siết tối đa cho ren nối | 130 Nm |
| Mô-men siết tối đa cho nước ngưng xả | 27 Nm |
| Trọng lượng sản phẩm | 6459 g |
| Kiểu gá lắp | With through-hole |
| Nước ngưng xả kết nối | G3/8 |
| Cổng kết nối khí nén | G1 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu khí reservoir | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |