Linh kiện Festo - Encoder cable NEBM-M12G8-E- -S1G9-V3 (Mã 1599108)

Part Number 1599108

NEBM-M12G8-E- -S1G9-V3

Linh kiện Festo - Encoder cable NEBM-M12G8-E- -S1G9-V3 (Mã 1599108)

Encoder cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Ký hiệu cáp Without inscription label holder
Kết nối điện 1, chức năng Field device side
Kết nối điện 1, kiểu Round
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Socket
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Straight
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded to EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 8
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 8
Kết nối điện 2, chức năng Control side
Kết nối điện 2, kiểu Square
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Plug
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Straight
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Sub-D
Kết nối điện 2, số cực/lõi 9
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 8
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Dải điện áp làm việc AC 0 V...30 V
Danh định điện áp làm việc AC 24 V
Che chắn (che chắn) Yes
Chiều dài dây cáp 1 m...25 m
Đặc tính dây cáp Suitable for energy chains
Bán kính uốn, cáp chuyển động 100 mm
Đường kính cáp 8.2 mm
Cấu trúc cáp 3 x (2 x 0.14 mm²) + 2 x (0.5 mm²)
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.14 mm² 0.5 mm²
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Ghi chú cấp bảo vệ In mounted state
Nhiệt độ môi trường -50 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -40 °C...75 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK RoHS instructions
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - No corrosion stress
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Grey

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f