Part Number 159433
SIM-M12-3WD-5-PSL-PU
Cáp kết nối Festo SIM-M12-3WD-5-PSL-PU (Mã 159433)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Phù hợp tiêu chuẩn | EN 61076-2-101 EN 61984 |
|---|---|
| Ready status indication | Green LED |
| Switching status indication | Yellow LED |
| Kiểu kết nối điện | 5-pin/3-wire Angled socket/open end M12x1/- |
| Plug encoding | A |
| Dải điện áp hoạt động DC | 10 V...30 V |
| Current rating at 40° C | 4 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 0.8 kV |
| Chiều dài dây cáp | 5 m |
| Đặc tính dây cáp | Standard |
| Test conditions cable | Bending strength: to Festo standard Test conditions on request Energy chain: > 5 million cycles, bending radius 75 mm |
| Cable diameter | 3.8 mm |
| Cable structure | 3 x 0.25 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.25 mm² |
| Colour code wire insulation | Blue Brown Black |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP68 |
| Nhiệt độ môi trường | -25 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...80 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU RoHS Directive |
| CE marking (see declaration of conformity) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | RoHS-compliant Free of halogen Free of phosphoric acid ester |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PU) |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu thân vỏ | TPE-U(PU) |
| Housing colour | Black |
| Material union nut | Nickel-plated brass |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Material electrical contact | Gold-plated brass |
| Material insulating sheath | PP |