Van điện từ Festo MVH-5-1/4-S-B (Mã 15903)

Part Number 15903

MVH-5-1/4-S-B

Van điện từ Festo MVH-5-1/4-S-B (Mã 15903)

Solenoid valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van 5/2-way, single solenoid
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chiều rộng kết cấu 32 mm
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 1300 l/min
Cổng làm việc khí nén G1/4
Áp suất hoạt động 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar
Thiết kế kết cấu Dạng van nấm (Poppet seat)
Kiểu hồi vị (Reset) Lò xo cơ học
Kích cỡ danh định 7 mm
Khoảng cách bước ghép (Grid) 33 mm
Chức năng xả khí Can be throttled
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nút gạt / vận hành bằng tay Không giữ (nhấn nhả)
Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) Điều khiển gián tiếp (Pilot)
Đường cấp khí điều khiển (Pilot) External
Chiều dòng chảy Non-reversible
lap Underlap
Áp suất điều khiển (Pilot) 0.15 MPa...0.8 MPa 1.5 bar...8 bar
Hệ số dẫn âm b 0.29
Hệ số dẫn âm C 5.5 l/sbar
Tần số đóng ngắt tối đa 3 Hz
Thời gian tắt / đóng van 36 ms
Thời gian bật / mở van 15 ms
Xung kiểm tra dương tối đa với tín hiệu 0 2200 µs
Xung kiểm tra âm tối đa với tín hiệu 1 3700 µs
Thông số cuộn coil 24 V DC: 2.5 W
Dao động điện áp cho phép +/-10%
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -40 °C...60 °C
Nhiệt độ môi chất -5 °C...50 °C
Môi chất khí điều khiển (Pilot) Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 360 g
Kiểu gá lắp Either: On PR rail With through-hole
Auxiliary pilot air port 14 G1/8
Cổng xả khí điều khiển 84 M5
Cổng khí điều khiển 14 G1/8
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 4 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 5 G1/4
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín NBR TPE-U(PU)
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f