Part Number 151695
MPYE-5-3/8-010-B
Van phân phối tỉ lệ Festo MPYE-5-3/8-010-B (Mã 151695)
Proportional directional control valve · Van điện từ
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích cỡ danh định | 10 mm |
|---|---|
| Kiểu tác động / điều khiển | Điện |
| Nguyên lý làm kín | Hard |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Van cửa piston |
| Kiểu hồi vị (Reset) | Magnetic spring |
| Safety instructions | Safety position MPYE: if the power supply cable is blocked, the valve assumes the closed mid-position. |
| Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) | Điều khiển trực tiếp |
| Chiều dòng chảy | Non-reversible |
| Chức năng van | 5/3, vị trí giữa đóng |
| Bảo vệ đảo cực | For all electrical connections |
| Áp suất hoạt động | 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar |
| Hệ số dẫn âm b | 0.21 |
| Hệ số dẫn âm C | 9 l/sbar |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 2000 l/min |
| Limit frequency | 70 Hz |
| Max. hysteresis | 0.4 % |
| Dải điện áp hoạt động DC | 17 V...30 V |
| Residual ripple | 5% |
| SETPOINT/ACTUAL values | Voltage type 0 - 10 V |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | RCM |
| KC mark | KC-EMV |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [6:4:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Lubricated operation not possible |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Nhiệt độ môi chất | 5 °C...40 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...50 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 685 g |
| Kiểu kết nối điện | 4-pin M12x1 Plug Round design |
| Kiểu gá lắp | With through-hole |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G3/8 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G3/8 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | G3/8 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 4 | G3/8 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 5 | G3/8 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu nắp chắn | ABS coated |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu thân vỏ | Aluminium anodised |