Part Number 151180
GRLA-3/4-B
Van tiết lưu một chiều Festo GRLA-3/4-B (Mã 151180)
One-way ow control valve · Van điện từ
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Chức năng van | Exhaust air one-way flow control function |
|---|---|
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G3/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G3/4 |
| Adjustment component | Slotted head screw |
| Kiểu gá lắp | Screw-in |
| Standard nominal flow rate in flow control direction | 4320 l/min |
| Standard nominal flow rate in blocked direction | 3220 l/min...4320 l/min |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Maritime classification | See certicate |
| Cấp phòng chống cháy nổ | The information in the certicate must be observed! Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX) |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ | 0.3 bar...10 bar |
| Standard flow rate in flow control direction 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) | 7300 l/min |
| Standard flow rate in non-return direction 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) | 5440 l/min...7300 l/min |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Class 4 according to ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...60 °C |
| Max. tightening torque | 60 Nm |
| Trọng lượng sản phẩm | 377 g |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Material hollow bolt | Hợp kim nhôm rèn |
| Material adjusting screw | Brass |
| Vật liệu đai ốc | Hợp kim nhôm rèn |
| Material swivel tting | Die-cast zinc |