Part Number 150857
SME-8-S-LED-24
Cảm biến tiệm cận Festo SME-8-S-LED-24 (Mã 150857)
Proximity sensor · Cảm biến
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Thiết kế kết cấu | For T-slot |
|---|---|
| Phù hợp tiêu chuẩn | EN 60947-5-2 |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | RCM |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Instructions on use | Support / actuator-sensor overview "The right sensor for the actuator" |
| Đại lượng đo | Position |
| Measuring principle | Magnetic reed |
| Nhiệt độ môi trường | -40 °C...70 °C |
| Độ lặp lại chính xác | 0.2 mm |
| Ngõ ra chuyển mạch (Output) | Contacting, bipolar |
| Chức năng tiếp điểm đóng ngắt | N/O contact |
| Reproducibility of switching value | +/-0.1 mm |
| Switch-on time | 0.5 ms |
| Switch-off time | 0.03 ms |
| Tần số đóng ngắt tối đa | 800 Hz |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 500 mA |
| Max. switching capacity AC | 10 VA |
| Max. switching capacity DC | 10 W |
| Inductive protective circuit | Adapted to MZ, MY, ME coils |
| Định mức dòng điện ngắn mạch | No |
| Overload protection | Not provided |
| Operational voltage range AC | 12 V...30 V |
| Dải điện áp hoạt động DC | 12 V...30 V |
| Bảo vệ đảo cực | No |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Plug |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | M8x1, A-coded, to EN 61076-2-104 |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 3 |
| Electrical connection 1, compatible type of mounting | Compatible with latching lock Compatible with rotatable screw-type lock |
| Connection outlet orientation | In-line |
| Material electrical contact | Brass nickel-plated |
| Vật liệu thân đầu nối | TPE-U(PU) |
| Chiều dài dây cáp | 0.3 m |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Kiểu gá lắp | Clamped in T-slot Inserted into the slot lengthwise |
| Tightening torque | 0.2 Nm |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Trọng lượng sản phẩm | 8 g |
| Housing colour | Black |
| Vật liệu thân vỏ | Epoxy resin Makrolon® PET High-alloy stainless steel |
| Switching status indication | Yellow LED |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
| Insulation voltage | 50 V |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 0.8 kV |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |