Cảm biến tiệm cận Festo SIEN-M18B-PO-K-L (Mã 150422)

Part Number 150422

SIEN-M18B-PO-K-L

Cảm biến tiệm cận Festo SIEN-M18B-PO-K-L (Mã 150422)

Proximity sensor · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Phù hợp tiêu chuẩn EN 60947-5-2
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Listed (Oil)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) according to UK instructions for EMC (UK-E) according to UK RoHS instructions (UK-R)
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Rated operating distance 5 mm
Assured operating distance 4.05 mm
Reduction factors Aluminium = 0.4 Stainless steel St 18/8 = 0.8 Copper = 0.4 Brass = 0.5 Steel St 37 = 1.0
Nhiệt độ môi trường -25 °C...70 °C
Độ lặp lại chính xác 0.25 mm
Ngõ ra chuyển mạch (Output) PNP
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt N/C contact
Hysteresis 0.55 mm
Tần số đóng ngắt tối đa 2000 Hz
Dòng điện đầu ra tối đa 200 mA
Voltage drop 2 V
Định mức dòng điện ngắn mạch Pulsed
Dải điện áp hoạt động DC 10 V...30 V
Residual ripple +/-20%
No-load supply current 10 mA
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Cable
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Open end
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 3
Chiều dài dây cáp 2.5 m
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Kích thước M18x1
Kiểu gá lắp Via lock nut / Flush
Tightening torque 20 Nm
Trọng lượng sản phẩm 108 g
Vật liệu thân vỏ Brass PBTP nickel-plated
Switching status indication Yellow LED
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...70 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) 3
Additional information for sensor selection With standards-based switching distance
Electrical output PNP
Selection of sensor design Standard

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f