Van điện từ Festo VZWF-B-L-M22C-N38-135-V-2AP4-10-R1 (Mã 1492295)

Part Number 1492295

VZWF-B-L-M22C-N38-135-V-2AP4-10-R1

Van điện từ Festo VZWF-B-L-M22C-N38-135-V-2AP4-10-R1 (Mã 1492295)

Solenoid valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Diaphragm valve Force pilot operated
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Magnet upright
Kiểu gá lắp Inline installation
Kết nối van quy trình 3/8 NPT
Kiểu kết nối điện Type A Plug To EN 175301-803 Square design
Kích cỡ danh định 13.5 mm
Chức năng van 2/2-way, single solenoid, closed
Nút gạt / vận hành bằng tay Không có
Chiều dòng chảy Non-reversible
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Inert gases Mineral oil Water Neutral uids Other media on request
Áp suất danh định PN 40
Pressure difference 0 MPa 0 bar 0 psi
Thông số cuộn coil 110 V AC: 50/60 Hz, pick-up power 19.0 VA, holding power 16.0 VA
Dao động điện áp cho phép +/-10%
Áp suất môi chất 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar 0 psi...145 psi
Độ nhớt tối đa 22 mm²/s
Nhiệt độ môi chất -10 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường -10 °C...35 °C
Tỷ lệ rò rỉ theo EN 12266-1 A
Flow rate Kv 2.2 m³/h
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 2350 l/min
Thời gian bật / mở van 130 ms
Thời gian tắt / đóng van 180 ms
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Vật liệu thân vỏ Cast stainless steel
Mã tiêu chuẩn vật liệu vỏ 1,4581
Vật liệu gioăng làm kín Fluoro rubber
Vật liệu bu-lông / vít Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Material number screw 1,4301
Trọng lượng sản phẩm 1000 g
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU Low Voltage Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK regulations for electrical equipment
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Cấp chống ăn mòn CRC 3 - Tải ăn mòn cao

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f