Part Number 1463770
DSBC-...-50
Xy lanh tiêu chuẩn iso Festo DSBC-...-50 (Mã 1463770)
ISO cylinder · Xy lanh
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Hành trình | 1 mm...2800 mm |
|---|---|
| Đường kính piston | 50 mm |
| Ren đầu cần piston | M16x1.5 M10 |
| Độ rơ góc xoay tại cần piston +/- | -0.45 deg...0.45 deg |
| Dựa trên tiêu chuẩn | ISO 15552 |
| Giảm chấn | Elastic cushioning rings/plates at both ends Self-adjusting pneumatic end-position cushioning Pneumatic cushioning, adjustable at both ends |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Phù hợp tiêu chuẩn | ISO 15552 |
| Thiết kế kết cấu | Piston Piston rod Prole barrel |
| Cảm biến vị trí | Bằng cảm biến tiệm cận |
| Các biến thể cấu hình | For unlubricated operation Clamping unit attached End-position locking at both ends End-position locking with piston rod in retracted position End-position locking with piston rod in advanced position Increased chemical resistance Protective bellows on bearing cap Hard wiper Advancing stroke adjustment Extended male piston rod thread Piston rod with female thread Extended piston rod Low friction for balancer applications Metal scraper With protection against rotation Uniform, slow movement Low friction Through piston rod Heat-resistant seals max. 120°C Sensor slots on 3 prole sides Temperature range 0 to 150°C Temperature range -40 to 80°C Piston rod at one end |
| Static holding force of clamping unit | 1400 N |
| Axial backlash of clamping unit | 0.8 mm |
| Clamping unit release pressure | 0.3 MPa 3 bar |
| Mode of operation end-position locking | Positive interlocking with stop cylinder Released through compressed air |
| Static holding force of end-position locking | 2000 N |
| Axial backlash end-position locking | 1.3 mm |
| Unlocking pressure | 0.15 MPa 1.5 bar |
| Locking pressure | 0.05 MPa 0.5 bar |
| Áp suất hoạt động | 0.01 MPa...1.2 MPa 0.1 bar...12 bar |
| Nguyên lý hoạt động | Tác động kép |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị phòng chống cháy nổ Châu Âu (ATEX) |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | Theo quy định phòng nổ UK EX |
| Cấp phòng chống cháy nổ | Zone 1 (ATEX) Zone 1 (UKEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 21 (UKEX) Zone 22 (ATEX) |
| Explosion protection certication outside the EU | EPL Db (GB) EPL Gb (GB) |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Moderate corrosion stress 3 - high corrosion stress |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L VDMA24364 zone III |
| Nhiệt độ môi trường | -40 °C...150 °C |
| Năng lượng va đập tại vị trí cuối hành trình | 0.3 J...1 J |
| Chiều dài vùng giảm chấn | 0 mm...22 mm |
| Max. torque for protection against torsion | 1.5 Nm |
| Lực kéo lý thuyết ở 6 bar | 990 N |
| Lực đẩy lý thuyết ở 6 bar | 990 N...1178 N |
| Additional weight per piston rod extension of 10 mm | 25 g |
| Additional weight per piston rod thread extension of 10 mm | 14 g |
| Kiểu gá lắp | Either: With female thread With accessories |
| Cổng kết nối khí nén | G1/4 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu nắp chắn | Coated die-cast aluminium |
| Vật liệu cần piston | High-alloy stainless steel, hard chrome-plated |
| Vật liệu nòng xy lanh | Smooth-anodised wrought aluminium alloy |