Part Number 1366257
NPCK-C-D-G18-K6
Đầu nối khí nén Festo NPCK-C-D-G18-K6 (Mã 1366257)
Fitting · Ống khí và cút nối
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích cỡ danh định | 2.9 mm |
|---|---|
| Kiểu làm kín trên nút ren | Sealing ring |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Straight design |
| Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ | -0.095 MPa...1.2 MPa -0.95 bar...12 bar -13.775 psi...174 psi |
| Ghi chú về áp suất hoạt động | Water: max. 0.6 MPa at 0 - 85 °C Water vapour: 0 – 0.15 MPa, 0 – 1.5 bar, 0 – 22 psi |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free) Water vapour |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 4 - Very high corrosion stress |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion | Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a) |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Class 4 according to ISO 14644-1 |
| Phù hợp tiếp xúc thực phẩm | Xem thông tin vật liệu bổ sung |
| Note on temperature of medium | Steam: max. 120°C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP69K |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...120 °C |
| Note on ambient temperature | The NPCK can be used from -40 to 60 °C when using suitable tubing and observing the maximum operating pressure of the tube. |
| Mô-men xoắn danh định | 6.5 Nm |
| Note on the nominal tightening torque | 4 Nm +/-10% for NPCK to MPA-C |
| Dung sai mô-men siết danh định | ±10% |
| Trọng lượng sản phẩm | 14.1 g |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | Male thread G1/8 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | For tubing outside diameter of 6 mm |
| Material union nut | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |
| Material screwed plug | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Material sealing ring | PEEK |