Part Number 132057
QSL-G3/8-12-20
Đầu nối nhanh chữ l Festo QSL-G3/8-12-20 (Mã 132057)
Push-in L-tting · Ống khí và cút nối
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Standard |
|---|---|
| Kích cỡ danh định | 10 mm |
| Độ sâu cắm ống | 23.4 mm |
| Kiểu làm kín trên nút ren | Sealing ring |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | L-shape Push-pull principle |
| Size of pack | 20 |
| Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ | -0.095 MPa...0.6 MPa -0.95 bar...6 bar -13.775 psi...87 psi |
| Áp suất hoạt động phụ thuộc nhiệt độ | -0.095 MPa...1.4 MPa -0.95 bar...14 bar -13.775 psi...203 psi |
| Ghi chú về áp suất hoạt động | Water: max. 0.6 MPa at max. 50°C |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free) |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Class 4 according to ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...80 °C |
| Mô-men xoắn danh định | 15.5 Nm |
| Dung sai mô-men siết danh định | ±20% |
| Trọng lượng sản phẩm | 37 g |
| Kiểu gá lắp | External hex SW20 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | Male thread G3/8 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | For tubing outer diameter of 12 mm |
| Màu sắc vòng tháo ống | Blue |
| Material screwed plug | Nickel-plated brass |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu thân vỏ | PBT |
| Vật liệu vòng tháo ống | POM |
| Vật liệu gioăng làm kín ống | NBR |
| Vật liệu ngàm kẹp ống | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |