Tay kẹp 3 chấu Festo HGDD-80-A (Mã 1163049)

Part Number 1163049

HGDD-80-A

Tay kẹp 3 chấu Festo HGDD-80-A (Mã 1163049)

Three-point gripper · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 80
Stroke per gripper jaws 12 mm
Max. replacement accuracy 0.2 mm
Max. angular gripper jaw backlash ax, ay 0.1 deg
Max. gripper jaw backlash Sz 0.05 mm
Rotationally symmetrical 0.2 mm
Repetition accuracy, gripper 0.05 mm
Số chấu gắp 3
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nguyên lý hoạt động Tác động kép
Chức năng tay gắp 3-point
Thiết kế kết cấu Wedge-shaped drive Force pilot operated motion sequence
Cảm biến vị trí Bằng cảm biến tiệm cận
Total gripping force, opening, 0.6MPa (6bar, 87 psi) 2829 N
Total gripping force, closing, 0.6MPa (6bar, 87 psi) 2745 N
Áp suất hoạt động 3 bar...8 bar
Operating pressure of blocked air 0 bar...0.5 bar
Max. operating frequency of gripper 4 Hz
Min. opening time at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 152 ms
Min. closing time at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 142 ms
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Nhiệt độ môi trường 5 °C...60 °C
Gripper force per gripper jaw, opening, 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 943 N
Gripper force per gripper jaw, closing, 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 915 N
Mô-men quán tính khối lượng 70.22 kgcm²
Max. force on gripper jaw Fz static 3600 N
Max. torque at gripper Mx static 100 Nm
Max. torque at gripper My static 65 Nm
Max. torque at gripper Mz static 75 Nm
Lubrication interval for guide components 5 MioCyc
Max. mass per external gripper nger 790 g
Trọng lượng sản phẩm 3522 g
Kiểu gá lắp Either: Via through-hole and dowel pin Via female thread and dowel pin
Pneumatic connection, blocked air G1/8
Cổng kết nối khí nén G1/8
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Material cover cap Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu thân vỏ Smooth-anodised wrought aluminium alloy
Material gripper jaws Hardened steel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f