Tay kẹp 3 chấu Festo HGDD-63-A-G1 (Mã 1163047)

Part Number 1163047

HGDD-63-A-G1

Tay kẹp 3 chấu Festo HGDD-63-A-G1 (Mã 1163047)

Three-point gripper · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 63
Stroke per gripper jaws 10 mm
Max. replacement accuracy 0.2 mm
Max. angular gripper jaw backlash ax, ay 0.1 deg
Max. gripper jaw backlash Sz 0.05 mm
Rotationally symmetrical 0.2 mm
Repetition accuracy, gripper 0.05 mm
Số chấu gắp 3
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nguyên lý hoạt động Tác động kép
Chức năng tay gắp 3-point
Gripper force back-up During opening
Thiết kế kết cấu Wedge-shaped drive Force pilot operated motion sequence
Cảm biến vị trí Bằng cảm biến tiệm cận
Áp suất hoạt động 4 bar...8 bar
Operating pressure of blocked air 0 bar...0.5 bar
Max. operating frequency of gripper 4 Hz
Min. opening time at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 48 ms
Min. closing time at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 190 ms
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Nhiệt độ môi trường 5 °C...60 °C
Mô-men quán tính khối lượng 45.05 kgcm²
Max. force on gripper jaw Fz static 2300 N
Max. torque at gripper Mx static 70 Nm
Max. torque at gripper My static 45 Nm
Max. torque at gripper Mz static 50 Nm
Lubrication interval for guide components 5 MioCyc
Max. mass per external gripper nger 440 g
Trọng lượng sản phẩm 2848 g
Kiểu gá lắp Either: Via through-hole and dowel pin Via female thread and dowel pin
Pneumatic connection, blocked air M5
Cổng kết nối khí nén G1/8
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Material cover cap Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu thân vỏ Smooth-anodised wrought aluminium alloy
Material gripper jaws Hardened steel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f